ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "làm việc từ xa" (1件)
làm việc từ xa

日本語
名リモートワーク
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
多くの会社ではリモートワークを推奨される
類語検索結果 "làm việc từ xa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "làm việc từ xa" (1件)
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
多くの会社ではリモートワークを推奨される
